VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thẻ hành lý" (1)

Vietnamese thẻ hành lý
button1
English Nbaggage tag
Example
Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
Attach a luggage tag to your bag.
My Vocabulary

Related Word Results "thẻ hành lý" (0)

Phrase Results "thẻ hành lý" (1)

Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
Attach a luggage tag to your bag.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y